Bước tới nội dung

exuberate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.bə.ˌreɪt/

Nội động từ

exuberate nội động từ /.bə.ˌreɪt/

  1. Chứa chan, dồi dào; đầy dẫy.

Tham khảo