eyelets

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈɑɪ.ləts]

Từ đồng âm[sửa]

Danh từ[sửa]

eyelets số nhiều

  1. Dạng số nhiều của eyelet.