eyelet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑɪ.lət/
| [ˈɑɪ.lət] |
Từ đồng âm
Từ nguyên
Danh từ
eyelet (số nhiều eyelets)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eyelet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)