Bước tới nội dung

fécondant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fe.kɔ̃.dɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực fécondant
/fe.kɔ̃.dɑ̃/
fécondant
/fe.kɔ̃.dɑ̃/
Giống cái fécondante
/fe.kɔ̃.dɑ̃t/
fécondante
/fe.kɔ̃.dɑ̃t/

fécondant /fe.kɔ̃.dɑ̃/

  1. (Làm) Thụ tinh.
  2. (Làm) Thụ thai.
  • làm màu mỡ, làm phì nhiêu

    Trái nghĩa

    Tham khảo