fédéral

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực fédéral
/fe.de.ʁal/
fédéraux
/fe.de.ʁɔ/
Giống cái fédérale
/fe.de.ʁal/
fédérales
/fe.de.ʁal/

fédéral /fe.de.ʁal/

  1. Xem fédération I.
    Constitution fédérale — hiến pháp liên bang
  2. Xem fédération.

Tham khảo[sửa]