férié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.ʁje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | férié /fe.ʁje/ |
fériés /fe.ʁje/ |
| Giống cái | férié /fe.ʁje/ |
fériés /fe.ʁje/ |
férié /fe.ʁje/
- Nghỉ lễ.
- Jour férié — ngày nghỉ lễ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “férié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)