ouvrable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /u.vʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ouvrable /u.vʁabl/ |
ouvrables /u.vʁabl/ |
| Giống cái | ouvrable /u.vʁabl/ |
ouvrables /u.vʁabl/ |
ouvrable /u.vʁabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ouvrable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)