Bước tới nội dung

ouvrable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /u.vʁabl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực ouvrable
/u.vʁabl/
ouvrables
/u.vʁabl/
Giống cái ouvrable
/u.vʁabl/
ouvrables
/u.vʁabl/

ouvrable /u.vʁabl/

  1. Có thể gia công.
    Matière ouvrable — chất có thể gia công
    jour ouvrable — ngày làm việc

Tham khảo