Bước tới nội dung

férir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fe.ʁiʁ/

Ngoại động từ

férir ngoại động từ /fe.ʁiʁ/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đánh.
    sans coup férir — không khó khăn gì+ (từ cũ, nghĩa cũ) không phải ra tay, không phải đánh

Tham khảo