fétide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.tid/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fétide /fe.tid/ |
fétides /fe.tid/ |
| Giống cái | fétide /fe.tid/ |
fétides /fe.tid/ |
fétide /fe.tid/
- Thổi.
- Exhalaisons fétides — mùi thối bốc lên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fétide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)