fabrikk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fabrikk | fabrikken |
| Số nhiều | fabrikker | fabrikkene |
fabrikk gđ
Từ dẫn xuất
- (1) fabrikkeier gđ: Chủ nhân nhà máy, chủ nhân cơ xưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fabrikk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)