fabuler

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

fabuler nội động từ /fa.by.le/

  1. Bịa chuyện.

Tham khảo[sửa]