facilement
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Pháp cổ facilement. Theo cách phân tích mặt chữ: facile + -ment.
Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]facilement
- Dễ dàng.
- Cela ne va pas si facilement!
- Việc ấy không dễ dàng thế đâu!
- Trái nghĩa: difficilement
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “facilement”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “facilement”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012