factionnaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fak.sjɔ.nɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| factionnaire /fak.sjɔ.nɛʁ/ |
factionnaires /fak.sjɔ.nɛʁ/ |
factionnaire gđ /fak.sjɔ.nɛʁ/
- (Quân sự) Lính gác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “factionnaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)