faire-part
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɛʁ.paʁ/
Danh từ
faire-part gđ kđ /fɛʁ.paʁ/
- Giấy báo.
- Faire-part de mariage — giấy báo hỉ
- Faire-part de deuil — giấy cáo phó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “faire-part”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)