faktor
Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm
Tiếng Na Uy[sửa]
Danh từ[sửa]
Xác định | Bất định | |
---|---|---|
Số ít | faktor | faktoren |
Số nhiều | faktorer | faktorene |
faktor gđ
- Yếu tố, động lực.
- Tilbakegangen skyldes flere faktorer.
- (Toán) Thừa số.
- 6 er produktet av faktorene 2 og 3.
- Faktorenes orden er likegyldig.
Từ dẫn xuất[sửa]
- (0) tidsfaktor: Yếu tố thời gian.
Tham khảo[sửa]
- "faktor". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)