faktor
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | faktor | faktoren |
| Số nhiều | faktorer | faktorene |
faktor gđ
- Yếu tố, động lực.
- Tilbakegangen skyldes flere faktorer.
- (Toán) Thừa số.
- 6 er produktet av faktorene 2 og 3.
- Faktorenes orden er likegyldig.
Từ dẫn xuất
- (0) tidsfaktor: Yếu tố thời gian.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faktor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)