famélique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực famélique
/fa.me.lik/
faméliques
/fa.me.lik/
Giống cái famélique
/fa.me.lik/
faméliques
/fa.me.lik/

famélique /fa.me.lik/

  1. Đói khát.
    Visage famélique — bộ mặt đói khát

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]