familiariser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.mi.lja.ʁi.ze/
Ngoại động từ
familiariser ngoại động từ /fa.mi.lja.ʁi.ze/
- Làm cho quen.
- Familiariser quelqu'un aux usages de la société — làm cho ai quen những lề thói của xã hội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “familiariser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)