Bước tới nội dung

fana

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực fana
/fa.na/
fana
/fa.na/
Giống cái fana
/fa.na/
fana
/fa.na/

fana /fa.na/

  1. (Thân mật) Say mê, cuồng nhiệt.

Tham khảo