fanatiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.na.ti.ze/
Ngoại động từ
fanatiser ngoại động từ /fa.na.ti.ze/
- Làm thành cuồng tín.
- Làm thành cuồng nhiệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fanatiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)