fantastisk

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc fantastisk
gt fantastisk
Số nhiều fantastiske
Cấp so sánh
cao

fantastisk

  1. Dị thường, kỳ diệu, tuyệt diệu, tuyệt mức.
    fantastiske drømmer
  2. Rất, lắm, cực kỳ, tột độ.
    Han er fantastisk snill.

Tham khảo[sửa]