fardeau
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /faʁ.dɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fardeau /faʁ.dɔ/ |
fardeaux /faʁ.dɔ/ |
fardeau gđ /faʁ.dɔ/
- Gánh nặng.
- Porter un fardeau sur ses épaules — mang gánh nặng trên vai
- Le fardeau des impôts — gánh nặng thuế má
- C’est un fardeau d’élever cinq enfants — nuôi năm con là một gánh nặng
- le fardeau des ans — tuổi già
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “fardeau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)