fardeau

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fardeau
/faʁ.dɔ/
fardeaux
/faʁ.dɔ/

fardeau /faʁ.dɔ/

  1. Gánh nặng.
    Porter un fardeau sur ses épaules — mang gánh nặng trên vai
    Le fardeau des impôts — gánh nặng thuế má
    C’est un fardeau d’élever cinq enfants — nuôi năm con là một gánh nặng
    le fardeau des ans — tuổi già

Tham khảo[sửa]