Bước tới nội dung

farthest

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

farthest & phó từ (số nhiều của far)

  1. Xa nhất.
    at the farthest at; at farthest — xa nhất; chậm nhất là; nhiều nhất là

Tham khảo