fascinant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực fascinant
/fa.si.nɑ̃/
fascinants
/fa.si.nɑ̃/
Giống cái fascinante
/fa.si.nɑ̃t/
fascinantes
/fa.si.nɑ̃t/

fascinant /fa.si.nɑ̃/

  1. Làm mê hồn, quyến rũ.
    Regard fascinant — cái nhìn quyến rũ

Tham khảo[sửa]