fascisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fas.ʃizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fascisme /fas.ʃizm/ |
fascisme /fas.ʃizm/ |
fascisme gđ /fas.ʃizm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fascisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fascisme | fascismen |
| Số nhiều | fascismer | fascismene |
fascisme gđ
- Chủ nghĩa độc tài Phát-Xít.
- fascismen i Latin-Amerika
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fascisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)