fastidieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fas.ti.djø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fastidieux /fas.ti.djø/ |
fastidieux /fas.ti.djø/ |
| Giống cái | fastidieuse /fas.ti.djøz/ |
fastidieuses /fas.ti.djøz/ |
fastidieux /fas.ti.djø/
- Chán ngắt.
- Livre d’une lecture fastidieuse — sách đọc chán ngắt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fastidieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)