amusant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.my.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | amusant /a.my.zɑ̃/ |
amusants /a.my.zɑ̃/ |
| Giống cái | amusante /a.my.zɑ̃t/ |
amusantes /a.my.zɑ̃t/ |
amusant /a.my.zɑ̃/
- (Làm cho) Vui.
- Récit amusant — câu chuyện vui
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amusant /a.my.zɑ̃/ |
amusants /a.my.zɑ̃/ |
amusant gđ /a.my.zɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amusant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)