febrile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛ.ˌbrɑɪ.əl/
| [ˈfɛ.ˌbrɑɪ.əl] |
Tính từ
febrile /ˈfɛ.ˌbrɑɪ.əl/
- Sốt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “febrile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈfɛ.ˌbrɑɪ.əl] |
febrile /ˈfɛ.ˌbrɑɪ.əl/