feinter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɛ̃.te/
Nội động từ
feinter nội động từ /fɛ̃.te/
- (Thể dục thể thao) Làm động tác giả.
- Un footballeur qui sait feinter — một cầu thủ nghĩa bóng đá biết làm động tác giả
Ngoại động từ
feinter ngoại động từ /fɛ̃.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “feinter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)