felles
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | felles |
| gt | felles | |
| Số nhiều | felles | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
felles
- Chung, cùng, đồng.
- De har felles leilighet.
- vår felles venn
- å ha noe (til) felles — Cùng giống nhau ở điểm gì, việc gì...
Từ dẫn xuất
- (0) fellesferie gđ: Kỳ nghỉ hè chung.
- (0) felleskønn gđ: (Văn) Giống chung cho giống cái và đực.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “felles”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)