Bước tới nội dung

fenêtrer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

fenêtrer ngoại động từ

  1. (Kiến trúc) Trổ cửa sổ.
  2. (Y học) Đục lỗ (miếng gạc... ).

Tham khảo