Bước tới nội dung

fenomenal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc fenomenal
gt fenomenalt
Số nhiều fenomenale
Cấp so sánh —
cao —

fenomenal

  1. Kỳ dị, kỳ quái, phi thường.
    Han har en fenomenal hukommelse.
    Det er helt fenomenalt.
    Rất, lắm.
    Han er fenomenalt dyktig.

Tham khảo