fenomenal
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | fenomenal |
| gt | fenomenalt | |
| Số nhiều | fenomenale | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
fenomenal
- Kỳ dị, kỳ quái, phi thường.
- Han har en fenomenal hukommelse.
- Det er helt fenomenalt.
- Rất, lắm.
- Han er fenomenalt dyktig.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fenomenal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)