phi thường
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fi˧˧ tʰɨə̤ŋ˨˩ | fi˧˥ tʰɨəŋ˧˧ | fi˧˧ tʰɨəŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fi˧˥ tʰɨəŋ˧˧ | fi˧˥˧ tʰɨəŋ˧˧ | ||
Tính từ
[sửa]- Đặc biệt khác thường, vượt xa mức bình thường, đáng khâm phục.
- Sự cố gắng phi thường.
- Anh dũng phi thường.
Đồng nghĩa
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phi thường”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)