ferie
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ferie | ferien |
| Số nhiều | ferier | feriene |
ferie gđ
- Lễ nghỉ, kỳ nghỉ, ngày nghỉ.
- Hun får tre ukers ferie i august.
- å tilbringe ferien i utlandet
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ferie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)