fermement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɛʁ.mə.mɑ̃/
Phó từ
fermement /fɛʁ.mə.mɑ̃/
- Chắc chắn, vững vàng.
- S’appuyer fermement sur — dựa vững vàng vào
- Kiên quyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fermement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)