ferric

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

ferric /ˈfɛr.ɪk/

  1. (Thuộc) Sắt; sắt.
  2. (Hoá học) Ferric, (thuộc) sắt.

Tham khảo[sửa]