ferroviaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɛ.ʁɔ.vjɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ferroviaire /fɛ.ʁɔ.vjɛʁ/ |
ferroviaires /fɛ.ʁɔ.vjɛʁ/ |
| Giống cái | ferroviaire /fɛ.ʁɔ.vjɛʁ/ |
ferroviaires /fɛ.ʁɔ.vjɛʁ/ |
ferroviaire /fɛ.ʁɔ.vjɛʁ/
- (Thuộc) Đường sắt.
- Circulation ferroviaire — giao thông đường sắt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ferroviaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)