fessier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.sje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fessier /fe.sje/ |
fessiers /fɛ.sje/ |
| Giống cái | fessière /fe.sjɛʁ/ |
fessières /fɛ.sjɛʁ/ |
fessier /fe.sje/
- Xem fesse
- Muscles fessiers — cơ mông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fessier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)