Bước tới nội dung

fesse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

fesse

  1. Băng ngang giữa (trên huy hiệu).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fesse
/fɛs/
fesses
/fɛs/

fesse gc /fɛs/

  1. (Giải phẫu học) mông.
    avoir chaud aux fesses; serrer les fesses — (thông tục) sợ hãi
    n'y aller que d’une fesse — (thông tục) làm uể oải

Tham khảo