Bước tới nội dung

fibrine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fi.bʁin/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fibrine
/fi.bʁin/
fibrine
/fi.bʁin/

fibrine gc /fi.bʁin/

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Fibrin, tơ huyết.

Tham khảo