figur
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | figur | figuren |
| Số nhiều | figurer | figurene |
figur gđ
- Vóc dáng, hình dáng.
- Hun har en pen figur .
- Hình thể, tượng.
- Han har laget mange fine figurer av tre.
- Hình, hình vẽ.
- Se fig. 7.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “figur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)