cụ thể
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kṵʔ˨˩ tʰḛ˧˩˧ | kṵ˨˨ tʰe˧˩˨ | ku˨˩˨ tʰe˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ku˨˨ tʰe˧˩ | kṵ˨˨ tʰe˧˩ | kṵ˨˨ tʰḛʔ˧˩ | |
Từ nguyên
[sửa]Tính từ
[sửa]- Tồn tại thực tế, hiển nhiên, xác thực.
- Những sự vật cụ thể trước mắt
- Có thể nhận biết được bằng giác quan hay hình dung được dễ dàng.
- Nghệ thuật chú ý đến cá tính vì có tính cách cụ thể (Đặng Thai Mai)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cụ thể”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)