finassier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

finassier

  1. Kẻ mưu mô, kẻ xảo quyệt.

Tham khảo[sửa]