Bước tới nội dung

finette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
finette
/fi.nɛt/
finette
/fi.nɛt/

finette gc /fi.nɛt/

  1. Vải bông.

Tham khảo