fiston
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fis.tɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fiston /fis.tɔ̃/ |
fistons /fis.tɔ̃/ |
fiston gđ /fis.tɔ̃/
- (Thông tục) Con (trai).
- Viens par ici, fiston! — lại đây con
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fiston”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)