Bước tới nội dung

fitfully

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɪt.fəl.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

fitfully /ˈfɪt.fəl.li/

  1. Thất thường, chập chờn.

Tham khảo