fjorten

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Số từ[sửa]

fjorten

  1. Mười bốn (14).
    Jeg blir borre en fjorten dagers tid.
    fjorten dager — Mười bốn ngày, hai tuần.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]