fjorten
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Số từ
fjorten
- Mười bốn (14).
- Jeg blir borre en fjorten dagers tid.
- fjorten dager — Mười bốn ngày, hai tuần.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fjorten”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)