Bước tới nội dung

flamant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
flamant
/fla.mɑ̃/
flamants
/fla.mɑ̃/

flamant

  1. (Động vật học) Chim hồng hạc.

Tham khảo