Bước tới nội dung

flamboiement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /flɑ̃.bwa.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
flamboiement
/flɑ̃.bwa.mɑ̃/
flamboiements
/flɑ̃.bwa.mɑ̃/

flamboiement /flɑ̃.bwa.mɑ̃/

  1. Ánh sáng rực (của vật đang cháy).
    Le flamboiement d’un incendie — ánh sáng rực của đám cháy

Tham khảo