flette
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
flette gc
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thuyền đáy bằng (đi kèm sà lan).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | flette | fletta, fletten |
| Số nhiều | fletter | flettene |
flette gđc
- Sự đan, bện, kết (tóc, rổ, rá ..). Bím tóc.
- ei søt lita jente med fletter
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å flette |
| Hiện tại chỉ ngôi | fletter |
| Quá khứ | fletta, flettet |
| Động tính từ quá khứ | fletta, flettet |
| Động tính từ hiện tại | — |
flette
- Đan, bện, kết (tóc, rổ, rá,...).
- Hun liker å flette håret.
- å flette kurver
- å flette inn en bemerkning om noe — Gây sự để ý, chú ý về việc gì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)