fluorescent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.sᵊnt/
Tính từ
fluorescent /.sᵊnt/
- (Vật lý) Huỳnh quang.
- a fluorescent lamp — đèn huỳnh quang
- fluorescent light — ánh sáng huỳnh quang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fluorescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fly.ɔ.ʁe.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fluorescent /fly.ɔ.ʁe.sɑ̃/ |
fluorescents /fly.ɔ.ʁe.sɑ̃/ |
| Giống cái | fluorescente /fly.ɔ.ʁe.sɑ̃t/ |
fluorescentes /fly.ɔ.ʁe.sɑ̃t/ |
fluorescent /fly.ɔ.ʁe.sɑ̃/
- Huỳnh quang.
- Lampe fluorescente — đèn huỳnh quang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fluorescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)